Luyện thi IELTS cam kết đầu ra uy tín với giáo viên 8.0+ IELTS - IELTS LangGo ×
Giải bài tập Tiếng Anh lớp 9 Unit 12 Getting started chi tiết, dễ hiểu
Nội dung

Giải bài tập Tiếng Anh lớp 9 Unit 12 Getting started chi tiết, dễ hiểu

Post Thumbnail

Phần Getting Started Unit 12 lớp 9 giới thiệu chủ đề Career Choices (Lựa chọn nghề nghiệp) qua đoạn hội thoại 'What will you do in the future?' và các bài tập thực hành.

IELTS LangGo sẽ cùng bạn đọc đoạn hội thoại và hoàn thành các bài tập để nắm vững nội dung bài học, mở rộng vốn từ vựng để chuẩn bị cho các bài học tiếp theo của unit nhé.

1. Listen and read - What will you do in the future?

(Nghe và đọc)

Nội dung đoạn hội thoại:

Mi: Did you attend the career orientation session yesterday?

Mi: Hôm qua bạn có tham dự buổi tư vấn hướng nghiệp không?

Nick: No, I didn’t. I had to complete my project. How was it?

Nick: Không, mình không đi. Mình phải hoàn thành dự án của mình. Buổi đó thế nào?

Mi: It was really informative. There were three guest speakers from vocational colleges. They introduced their job training courses for lower secondary leavers.

Mi: Nó thực sự rất bổ ích. Có ba diễn giả khách mời đến từ các trường cao đẳng nghề. Họ giới thiệu các khóa đào tạo nghề dành cho học sinh tốt nghiệp trung học cơ sở.

Nick: My teacher told us that if we didn’t like academic subjects, we should apply for courses which would prepare us for a job such as mechanic, hairdresser, or garment worker. That way, we could start working and earn a living earlier.

Nick: Giáo viên của mình nói rằng nếu chúng mình không thích các môn học mang tính học thuật, chúng mình nên đăng ký các khóa học giúp chuẩn bị cho những công việc như thợ cơ khí, thợ làm tóc hoặc công nhân may mặc. Như vậy, chúng mình có thể bắt đầu đi làm và kiếm sống sớm hơn.

Mi: My cousin did that. He learnt bartending after finishing grade 9. Now he’s a skilful bartender and makes lots of money.

Mi: Anh họ của mình đã làm như vậy. Anh ấy học nghề pha chế sau khi học xong lớp 9. Bây giờ anh ấy là một người pha chế giỏi và kiếm được rất nhiều tiền.

Nick: And you? What will you be in five years from now?

Nick: Còn bạn thì sao? Năm năm nữa bạn sẽ làm gì?

Mi: Well, I’ll be studying at a teachers’ college because I want to be a teacher. How about you?

Mi: Ừm, mình sẽ học ở trường cao đẳng sư phạm vì mình muốn trở thành giáo viên. Còn bạn thì sao?

Nick: I’ll be a fashion designer.

Nick: Mình sẽ trở thành một nhà thiết kế thời trang.

Mi: You really want to be a fashion designer?

Mi: Bạn thật sự muốn trở thành nhà thiết kế thời trang à?

Nick: Yeah. My art teacher says I have such a good sense of style that I should get formal training in fashion design after high school.

Nick: Ừ. Cô giáo mỹ thuật của mình nói rằng mình có gu thẩm mỹ rất tốt nên mình nên được đào tạo chính quy về thiết kế thời trang sau khi học xong trung học phổ thông.

Mi: Hope you’ll achieve your dream.

Mi: Hy vọng bạn sẽ đạt được ước mơ của mình.

Nick: Thanks. I think we should know our passions and abilities to make a good career choice.

Nick: Cảm ơn bạn. Mình nghĩ chúng ta nên hiểu rõ đam mê và khả năng của mình để có lựa chọn nghề nghiệp đúng đắn.

 2. Read the conversation again and answer the following questions.

(Đọc lại đoạn hội thoại và trả lời các câu hỏi sau.)

1. Where did the guest speakers come from? (Các diễn giả khách mời đến từ đâu?)

They came from vocational colleges. (Họ đến từ các trường cao đẳng nghề.)

Dẫn chứng: “There were three guest speakers from vocational colleges.” (Có ba diễn giả khách mời đến từ các trường cao đẳng nghề.)

2. According to Nick's teacher, who should apply for vocational courses? (Theo giáo viên của Nick, ai nên đăng ký các khóa học nghề?)

Students who don't like academic subjects should apply for them. (Những học sinh không thích các môn học học thuật nên đăng ký.)

Dẫn chứng: “My teacher told us that if we didn’t like academic subjects, we should apply for courses which would prepare us for a job such as mechanic, hairdresser, or garment worker.” (Giáo viên của mình nói rằng nếu chúng mình không thích các môn học mang tính học thuật, chúng mình nên đăng ký các khóa học giúp chuẩn bị cho những công việc như thợ cơ khí, thợ làm tóc hoặc công nhân may mặc.)

3. What did Mi's cousin do after finishing grade 9? (Anh họ của Mi đã làm gì sau khi học xong lớp 9?)

He learnt bartending. (Anh ấy đã học pha chế.)

Dẫn chứng: “He learnt bartending after finishing grade 9.” (Anh ấy học nghề pha chế sau khi học xong lớp 9.)

4. What quality does a fashion designer need to have? (Một nhà thiết kế thời trang cần có tố chất gì?)

A fashion designer needs to have a good sense of style. (Một nhà thiết kế thời trang cần có gu thẩm mỹ tốt.)

Dẫn chứng: “My art teacher says I have such a good sense of style that I should get formal training in fashion design after high school.” (Cô giáo mỹ thuật của mình nói rằng mình có gu thẩm mỹ rất tốt nên mình nên được đào tạo chính quy về thiết kế thời trang sau khi học xong trung học phổ thông.)

5. What do we need to know to make a good career choice? (Chúng ta cần biết điều gì để đưa ra lựa chọn nghề nghiệp tốt?)

We need to know our passions and abilities. (Chúng ta cần biết đam mê và khả năng của bản thân.)

Dẫn chứng: “I think we should know our passions and abilities to make a good career choice.” (Mình nghĩ chúng ta nên hiểu rõ đam mê và khả năng của mình để có lựa chọn nghề nghiệp đúng đắn.)

3. Match the words and phrases in the conversation with their pictures.

(Nối các từ và cụm từ trong đoạn hội thoại với hình ảnh của chúng.)

Bài tập 3 Tiếng Anh 9 Unit 12 Getting Started
Bài tập 3 Tiếng Anh 9 Unit 12 Getting Started

Đáp án:

1 - b. bartender (người pha chế)

2 - c. fashion designer (nhà thiết kế thời trang)

3 - a. garment worker (công nhân may)

4 - e. hairdresser (thợ làm tóc)

5 - d. mechanic (thợ cơ khí)

4. Choose the correct answer A, B, C, or D to complete each sentence.

(Chọn đáp án đúng A, B, C hoặc D để hoàn thành mỗi câu.)

1. Subjects like maths, physics, English, and literature are called ________ subjects. (Các môn học như toán, vật lý, tiếng Anh và ngữ văn được gọi là các môn học _____)

A. theoretical (thuộc về lý thuyết)

B. art (nghệ thuật)

C. academic (mang tính học thuật)

D. physical (thuộc về thể chất)

→ Đáp án: C. academic

Giải thích: "Academic subjects" là cụm từ cố định chỉ các môn học mang tính học thuật như Toán, Lý, Văn, Anh… Đây chính là cụm từ xuất hiện trong bài hội thoại: "if we didn't like academic subjects"

2. She earns a ________ by selling home-made foods. (Cô ấy kiếm ______ bằng cách bán đồ ăn tự làm tại nhà.)

A. life (cuộc sống)

B. salary (tiền lương)

C. money (tiền)

D. living (kế sinh nhai / thu nhập để sống)

→ Đáp án: D. living

Giải thích: "Earn a living" là thành ngữ cố định có nghĩa "kiếm sống/kiếm kế sinh nhai", xuất hiện trực tiếp trong bài hội thoại: "we could start working and earn a living earlier". 

3. He went to college to get ________ training in business management. (Anh ấy đã vào đại học để được đào tạo ______ về quản trị kinh doanh.)

A. life-long (suốt đời)

B. informal (không chính quy)

C. formal (chính quy)

D. online (trực tuyến)

→ Đáp án: C. formal

Giải thích: "Formal training" nghĩa là đào tạo chính quy, có hệ thống tại trường lớp - phù hợp với việc "went to college" (vào đại học). Đây cũng là cụm từ có trong hội thoại: "I should get formal training in fashion design after high school."

4. Finding a ________ job in big cities is rather difficult. (Việc tìm một công việc ______ ở các thành phố lớn khá khó khăn.)

A. teacher (giáo viên)

B. teaching (thuộc về giảng dạy)

C. taught (đã được dạy)

D. teach (dạy)

→ Đáp án: B. teaching

Giải thích: Vị trí trống đứng trước danh từ "job" nên cần một từ đóng vai trò tính từ hoặc danh từ bổ nghĩa (noun modifier) => chọn "teaching".

5. Career ________ programmes are useful because they help students make good decisions about their future jobs. (Các chương trình ______ nghề nghiệp rất hữu ích vì chúng giúp học sinh đưa ra quyết định đúng đắn về công việc tương lai của mình.)

A. orientation (hướng nghiệp / định hướng)

B. pressure (áp lực)

C. tradition (truyền thống)

D. income (thu nhập)

→ Đáp án: A. orientation

Giải thích: "Career orientation" là cụm từ cố định có nghĩa "hướng nghiệp", chỉ các chương trình giúp học sinh định hướng nghề nghiệp trong tương lai. Cụm này xuất hiện ngay ở câu mở đầu hội thoại: "Did you attend the career orientation session yesterday?" 

5. GAME: Guess my job.

(TRÒ CHƠI: Đoán nghề nghiệp của tôi.)

Work in two groups. Take turns to explain and guess the jobs the teacher shares. The group with more correct answers wins. (Làm việc theo hai nhóm. Lần lượt giải thích và đoán các nghề nghiệp mà giáo viên chia sẻ. Nhóm có nhiều câu trả lời đúng hơn sẽ thắng.)

Bài tập 5 Tiếng Anh 9 Unit 12 Getting Started
Bài tập 5 Tiếng Anh 9 Unit 12 Getting Started

Gợi ý trả lời:

Group member: This person works in a salon. They cut and style people's hair. (Người này làm việc trong tiệm salon. Họ cắt và tạo kiểu tóc cho mọi người.)

Student B: A hairdresser. (Thợ cắt tóc)

Group member: This person works in a bar or cafe. They mix drinks for customers. (Người này làm việc trong quán bar hoặc quán cà phê. Họ pha chế đồ uống cho khách hàng.)

Student C: A bartender. (Nhân viên pha chế)

Phần Getting Started Unit 12 lớp 9 đã giúp các bạn học sinh làm quen với các từ vựng chỉ nghề nghiệp và cụm từ hay: earn a living (kiếm sống), career orientation (hướng nghiệp)… Đây đều là những từ vựng quan trọng, mà bạn cần nắm được để vận dụng trong các bài học tiếp theo, các bạn hãy ghi chép lại và học thuộc nhé.

TEST IELTS MIỄN PHÍ VỚI GIÁO VIÊN 8.5 IELTS - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP
Đánh giá

★ / 5

(0 đánh giá)

ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ